留学生のためのマーケティング入門 付録万象知楽出版 本を探す・購入

多言語たげんご用語集ようごしゅう

Multilingual Glossary

本書ほんしょの主おもな用語ようごを、中国語ちゅうごくご(簡体字かんたいじ)・ベトナム語ご・韓国語かんこくご・インドネシア語ご・ネパール語ごで示しめします。訳語やくごは学習用がくしゅうようの案あんです。分野ぶんやや地域ちいきによって、ほかの訳語やくごを使つかうことがあります。

日本語(English) 中文 Tiếng Việt 한국어 Bahasa Indonesia नेपाली
マーケティング
marketing
市场营销 tiếp thị 마케팅 pemasaran विपणन
顧客こきゃく
customer
顾客 khách hàng 고객 pelanggan ग्राहक
消費者しょうひしゃ
consumer
消费者 người tiêu dùng 소비자 konsumen उपभोक्ता
ニーズ*
needs
需求 nhu cầu 욕구 kebutuhan आवश्यकता
ウォンツ*
wants
想要 mong muốn 원츠 keinginan चाहना
価値かち
value
价值 giá trị 가치 nilai मूल्य
市場しじょう
market
市场 thị trường 시장 pasar बजार
競合きょうごう
competitor
竞争者 đối thủ cạnh tranh 경쟁자 pesaing प्रतिस्पर्धी
STP分析ぶんせき*
STP analysis
STP分析 phân tích STP STP 분석 analisis STP STP विश्लेषण
4P*
4Ps
4P 4P 4P 4P 4P
4C*
4Cs
4C 4C 4C 4C 4C
環境分析かんきょうぶんせき
environment analysis
环境分析 phân tích môi trường 환경 분석 analisis lingkungan वातावरण विश्लेषण
PEST*
PEST analysis
PEST分析 phân tích PEST PEST 분석 analisis PEST PEST विश्लेषण
トレンド
trend
趋势 xu hướng 트렌드 tren प्रवृत्ति
3C*
three Cs
3C 3C 3C 3C 3C
自社じしゃ
company
公司 công ty 회사 perusahaan कम्पनी
SWOT
SWOT analysis
SWOT分析 phân tích SWOT SWOT 분석 analisis SWOT SWOT विश्लेषण
強つよみ
strength
优势 điểm mạnh 강점 kekuatan सबल पक्ष
弱よわみ
weakness
劣势 điểm yếu 약점 kelemahan कमजोर पक्ष
機会きかい
opportunity
机会 cơ hội 기회 peluang अवसर
脅威きょうい
threat
威胁 thách thức 위협 ancaman खतरा
市場調査しじょうちょうさ
market research
市场调研 nghiên cứu thị trường 시장 조사 riset pasar बजार अनुसन्धान
一次いちじデータ
primary data
一手数据 dữ liệu sơ cấp 1차 데이터 data primer प्राथमिक तथ्याङ्क
二次にじデータ
secondary data
二手数据 dữ liệu thứ cấp 2차 데이터 data sekunder द्वितीयक तथ्याङ्क
仮説かせつ
hypothesis
假设 giả thuyết 가설 hipotesis परिकल्पना
アンケート
questionnaire
问卷调查 bảng câu hỏi 설문조사 kuesioner प्रश्नावली
観察かんさつ
observation
观察 quan sát 관찰 observasi अवलोकन
インタビュー
interview
访谈 phỏng vấn 인터뷰 wawancara अन्तर्वार्ता
集計しゅうけい
tabulation
汇总 tổng hợp số liệu 집계 tabulasi तथ्याङ्कको गणना
平均へいきん
average
平均值 giá trị trung bình 평균 rata-rata औसत
割合わりあい
proportion
比例 tỷ lệ 비율 proporsi अनुपात
個人情報こじんじょうほう
personal information
个人信息 thông tin cá nhân 개인정보 informasi pribadi व्यक्तिगत जानकारी
同意どうい
consent
同意 sự đồng ý 동의 persetujuan सहमति
消費者しょうひしゃ行動こうどう
consumer behavior
消费者行为 hành vi người tiêu dùng 소비자 행동 perilaku konsumen उपभोक्ता व्यवहार
購買決定こうばいけっていプロセス*
buyer decision process
购买决策过程 quá trình quyết định mua hàng 구매 의사결정 과정 proses keputusan pembelian खरिद निर्णय प्रक्रिया
動機どうき
motivation
动机 động cơ 동기 motivasi प्रेरणा
口くちコミ
word of mouth
口碑 truyền miệng 입소문 dari mulut ke mulut मुखबाट मुखमा फैलिने जानकारी
レビュー
review
评价 đánh giá 리뷰 ulasan समीक्षा
衝動しょうどう買かい
impulse buying
冲动购买 mua hàng bốc đồng 충동구매 pembelian impulsif आवेगमा गरिएको खरिद
リピーター
repeat customer
回头客 khách hàng quay lại 재구매 고객 pelanggan yang membeli kembali फेरि आउने ग्राहक
顧客満足こきゃくまんぞく
customer satisfaction
顾客满意度 mức độ hài lòng của khách hàng 고객 만족 kepuasan pelanggan ग्राहक सन्तुष्टि
CRM
customer relationship management
客户关系管理 quản trị quan hệ khách hàng 고객관계관리 manajemen hubungan pelanggan ग्राहक सम्बन्ध व्यवस्थापन
セグメンテーション
segmentation
市场细分 phân khúc thị trường 시장 세분화 segmentasi pasar बजार विभाजन
セグメント
segment
细分市场 phân khúc 세그먼트 segmen बजारको खण्ड
ターゲティング*
targeting
目标选择 lựa chọn thị trường mục tiêu 타기팅 penentuan target लक्षित बजार छनोट
ターゲット
target
目标顾客 khách hàng mục tiêu 타깃 고객 pelanggan sasaran लक्षित ग्राहक
ポジショニング
positioning
定位 định vị 포지셔닝 pemosisian स्थान निर्धारण
差別化さべつか
differentiation
差异化 khác biệt hóa 차별화 diferensiasi भिन्नता सिर्जना
ポジショニングマップ
positioning map
定位图 bản đồ định vị 포지셔닝 맵 peta posisi स्थान निर्धारण नक्सा
ペルソナ*
persona
目标顾客画像 chân dung khách hàng mục tiêu 페르소나 persona पर्सोना
商品しょうひん
product
商品 hàng hóa 상품 barang वस्तु
便益べんえき
benefit
利益 lợi ích 편익 manfaat लाभ
サービス
service
服务 dịch vụ 서비스 layanan सेवा
品質ひんしつ
quality
质量 chất lượng 품질 kualitas गुणस्तर
新商品しんしょうひん開発かいはつ
new product development
新产品开发 phát triển sản phẩm mới 신제품 개발 pengembangan produk baru नयाँ उत्पादन विकास
商品しょうひんコンセプト
product concept
产品概念 khái niệm sản phẩm 제품 콘셉트 konsep produk उत्पादन अवधारणा
ブランド
brand
品牌 thương hiệu 브랜드 merek ब्रान्ड
ネーミング
naming
命名 đặt tên 네이밍 penamaan नामकरण
パッケージ
package
包装 bao bì 패키지 kemasan प्याकेज
製品せいひんライフサイクル
product life cycle
产品生命周期 vòng đời sản phẩm 제품 수명 주기 siklus hidup produk उत्पादन जीवनचक्र
価格かかく
price
价格 giá 가격 harga मूल्य
売価ばいか
selling price
售价 giá bán 판매가 harga jual बिक्री मूल्य
原価げんか
cost
成本 chi phí 원가 biaya लागत
粗利益あらりえき
gross profit
毛利 lợi nhuận gộp 매출총이익 laba kotor कुल नाफा
粗利益率あらりえきりつ*
gross profit margin
毛利率 biên lợi nhuận gộp 매출총이익률 margin laba kotor कुल नाफा दर
原価率げんかりつ*
cost ratio
成本率 tỷ lệ chi phí 원가율 rasio biaya लागत अनुपात
コストプラス法ほう*
cost-plus pricing
成本加成定价法 định giá cộng lãi vào chi phí 원가가산 가격결정법 penetapan harga berdasarkan biaya plus लागतमा नाफा थपेर मूल्य निर्धारण
競合きょうごうを見みた価格かかくの決きめ方かた*
competition-based pricing
以竞争者为导向的定价 định giá dựa trên đối thủ cạnh tranh 경쟁 기반 가격결정 penetapan harga berbasis pesaing प्रतिस्पर्धीको मूल्यका आधारमा मूल्य निर्धारण
価値かちから決きめる価格かかく*
value-based pricing
基于价值的定价 định giá dựa trên giá trị 가치 기반 가격결정 penetapan harga berbasis nilai मूल्यका आधारमा मूल्य निर्धारण
値ねごろ感かん*
price perception
价格感知 cảm nhận về giá 가격 인식 persepsi harga मूल्यबारे ग्राहकको धारणा
競合価格きょうごうかかく
competitors' prices
竞争者价格 giá của đối thủ cạnh tranh 경쟁사 가격 harga pesaing प्रतिस्पर्धीको मूल्य
割引わりびき
discount
折扣 giảm giá 할인 diskon छुट
セット価格かかく*
bundle pricing
组合定价 định giá theo gói 묶음 가격 harga bundel संयुक्त मूल्य
固定費こていひ
fixed cost
固定成本 chi phí cố định 고정비 biaya tetap स्थिर लागत
変動費へんどうひ
variable cost
可变成本 chi phí biến đổi 변동비 biaya variabel परिवर्तनशील लागत
損益分岐そんえきぶんき点てん
break-even point
盈亏平衡点 điểm hòa vốn 손익분기점 titik impas नाफा–नोक्सान बराबर हुने बिन्दु
流通りゅうつう
distribution
流通 phân phối 유통 distribusi वितरण
物流ぶつりゅう
logistics
物流 logistics 물류 logistik ढुवानी तथा भण्डारण
チャネル*
channel
渠道 kênh phân phối 유통 경로 saluran distribusi वितरण माध्यम
卸売おろしうり
wholesaling
批发 bán buôn 도매 perdagangan grosir थोक बिक्री
小売こうり
retailing
零售 bán lẻ 소매 perdagangan eceran खुद्रा बिक्री
店頭販売てんとうはんばい
in-store selling
店内销售 bán tại cửa hàng 매장 판매 penjualan di toko पसलमा बिक्री
EC
electronic commerce
电子商务 thương mại điện tử 전자상거래 perdagangan elektronik विद्युतीय व्यापार
モール型がたEC*
online mall
平台型电子商务 sàn thương mại điện tử 오픈마켓형 전자상거래 lokapasar daring अनलाइन बजार प्लेटफर्म
直販ちょくはん
direct-to-consumer sales (D2C)
直接面向消费者销售 bán trực tiếp cho người tiêu dùng 소비자 직접 판매 penjualan langsung ke konsumen उपभोक्तालाई प्रत्यक्ष बिक्री
チャネルの長ながさ
channel length
渠道长度 độ dài kênh phân phối 유통 경로의 길이 panjang saluran distribusi वितरण माध्यमको लम्बाइ
オムニチャネル*
omnichannel
全渠道 bán hàng đa kênh liên thông 옴니채널 omnichannel ओम्नीच्यानल
プロモーション*
promotion
促销 xúc tiến 프로모션 promosi प्रचार
広告こうこく
advertising
广告 quảng cáo 광고 iklan विज्ञापन
販売促進はんばいそくしん
sales promotion
销售促进 xúc tiến bán hàng 판매 촉진 promosi penjualan बिक्री प्रवर्द्धन
PR*
public relations
公共关系 quan hệ công chúng 홍보 hubungan masyarakat जनसम्पर्क
媒体ばいたい
medium
媒介 phương tiện truyền thông 매체 media माध्यम
人ひとによる販売はんばい(人的販売じんてきはんばい)
personal selling
人员推销 bán hàng cá nhân 인적 판매 penjualan personal व्यक्तिगत बिक्री
SNS
social networking service
社交网站服务 dịch vụ mạng xã hội 소셜 네트워크 서비스 layanan jejaring sosial सामाजिक सञ्जाल सेवा
デジタル広告こうこく
digital advertising
数字广告 quảng cáo kỹ thuật số 디지털 광고 iklan digital डिजिटल विज्ञापन
インフルエンサー*
influencer
网红 người có ảnh hưởng 인플루언서 influencer प्रभावशाली व्यक्ति
効果測定こうかそくてい
measuring effectiveness
效果测量 đo lường hiệu quả 효과 측정 pengukuran efektivitas प्रभावकारिता मापन
景品表示けいひんひょうじ法ほう*
Act against Unjustifiable Premiums and Misleading Representations
日本《防止不当赠品及误导性表示法》 Luật chống quà tặng không phù hợp và quảng cáo gây hiểu lầm 일본 경품표시법 Undang-Undang Jepang tentang Pencegahan Hadiah Tidak Wajar dan Representasi Menyesatkan जापानको अनुचित उपहार तथा भ्रामक प्रस्तुति रोकथाम ऐन
ステルスマーケティング*
stealth marketing
隐性营销 tiếp thị ngầm 스텔스 마케팅 pemasaran terselubung लुकेको विज्ञापन
優良誤認ゆうりょうごにん*
misleading representation of quality
品质误认 trình bày gây hiểu lầm về chất lượng 품질 오인 표시 representasi menyesatkan tentang mutu गुणस्तरबारे भ्रमपूर्ण प्रस्तुति
有利誤認ゆうりごにん*
misleading representation of advantages
价格优势误认 trình bày gây hiểu lầm về lợi thế giá 유리성 오인 표시 representasi menyesatkan tentang keunggulan harga मूल्यको फाइदाबारे भ्रमपूर्ण प्रस्तुति
マーケティング計画書けいかくしょ
marketing plan
营销计划书 kế hoạch marketing 마케팅 계획서 rencana pemasaran विपणन योजना
目標もくひょう
objective
目标 mục tiêu 목표 tujuan लक्ष्य
根拠こんきょ
evidence
依据 căn cứ 근거 dasar आधार
スケジュール
schedule
日程表 lịch trình 일정 jadwal कार्यतालिका
予算よさん
budget
预算 ngân sách 예산 anggaran बजेट
KPI
key performance indicator
关键绩效指标 chỉ số đánh giá hiệu quả then chốt 핵심성과지표 indikator kinerja utama मुख्य कार्यसम्पादन सूचक
プレゼンテーション
presentation
演示 thuyết trình 발표 presentasi प्रस्तुति
質疑応答しつぎおうとう
questions and answers
问答 hỏi đáp 질의응답 tanya jawab प्रश्नोत्तर